vũ giai

vũ giai

Một vũ công đang biểu diễn trên vũ giai.

Định nghĩa

Danh từ: - Tên gọi khác của " giai": " giai" một từ cổ hoặc biến thể trong văn viết cổ điển, dùng để chỉ một loại khí hoặc dụng cụ trong thuật, thường một thanh gậy ngắn hoặc đoản côn. Tuy nhiên, trong tiếng Việt hiện đại, từ này rất ít được dùng thường được thay thế bằng " giai".

dụ sử dụng
  • (Trong các tài liệu xưa, " giai" được mô tả một dụng cụ dùng để tự vệ.)
  • (Ông ấy tập luyện với đoản côn hàng ngày nhằm tăng cường thể lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng cổ hoặc văn chương: " giai" có thể xuất hiện trong thơ văn xưa hoặc các văn bản lịch sử để gợi nhắc hình ảnh thuật cổ truyền.
    • Chàng trai cầm giai bước vào đài. (Người thanh niên tay cầm đoản côn tiến vào sàn đấu .)
Biến thể từ gần giống
  • giai (danh từ): từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn, chỉ cùng một loại khí.
    • giai một loại côn ngắn trong thuật cổ truyền. ( giai một loại gậy ngắn dùng trong thuật xưa.)
  • Đoản côn (danh từ): thanh gậy ngắn, tương tự giai, thường dùng trong thuật.
    • Anh ấy sử dụng đoản côn rất điêu luyện. (Anh ấy dùng gậy ngắn một cách thành thạo.)
Từ đồng nghĩa
  • giai: từ thông dụng hơn, cùng nghĩa.
  • Đoản côn: thanh gậy ngắn, thường dùng trong thuật cổ truyền.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến " giai" do từ này ít được dùng trong đời sống hàng ngày.